아무 단어나 입력하세요!

"succulent" in Vietnamese

mọng nướccây mọng nước

Definition

‘succulent’ dùng để miêu tả món ăn nhiều nước, ngon ngọt; cũng chỉ loại cây có lá hoặc thân dày chứa nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'succulent meat', 'succulent fruit'. Nếu nói về cây như xương rồng, lô hội thì dùng 'cây mọng nước'.

Examples

The watermelon is very succulent.

Dưa hấu này rất **mọng nước**.

That restaurant serves succulent chicken.

Nhà hàng đó phục vụ gà **mọng nước**.

I bought a succulent at the flower shop.

Tôi đã mua một **cây mọng nước** ở tiệm hoa.

You should try their succulent roast beef—it's amazing.

Bạn nên thử món bò nướng **mọng nước** của họ—cực kỳ ngon.

My desk is covered with little succulents by the window.

Bàn làm việc của tôi đầy những **cây mọng nước** nhỏ bên cửa sổ.

He brought home a succulent dessert that everyone loved.

Anh ấy mang về nhà một món tráng miệng **mọng nước** khiến ai cũng thích.