"successive" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó xảy ra liên tục, lần lượt mà không bị gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: 'successive years' nghĩa là nhiều năm liên tiếp. Đừng nhầm với 'successful' (thành công).
Examples
There were three successive days of rain.
Có ba ngày mưa **liên tiếp**.
The company won awards in four successive years.
Công ty đã giành giải thưởng trong bốn năm **liên tiếp**.
He made five successive mistakes on the test.
Anh ấy đã mắc năm lỗi **liên tiếp** trong bài kiểm tra.
After three successive wins, the team finally lost a game.
Sau ba trận thắng **liên tiếp**, đội đã thua một trận.
It’s rare to see such successive improvements in technology.
Rất hiếm khi thấy những cải tiến **liên tiếp** trong công nghệ như vậy.
Each successive generation brings new ideas.
Mỗi **thế hệ liên tiếp** mang đến những ý tưởng mới.