아무 단어나 입력하세요!

"successful" in Vietnamese

thành công

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó thành công, họ đạt được kết quả mong muốn hoặc làm rất tốt trong một hoạt động, công việc hay dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'be successful in/at', 'a successful business'... Chỉ sự thành công do nỗ lực, không phải may mắn ('lucky'). Dùng cả cho người và sự vật.

Examples

She is a successful doctor.

Cô ấy là một bác sĩ **thành công**.

The plan was successful.

Kế hoạch đã rất **thành công**.

They have a successful small business.

Họ có một doanh nghiệp nhỏ **thành công**.

Her first book was so successful that she got a movie deal.

Cuốn sách đầu tiên của cô ấy đã quá **thành công** nên cô ấy có hợp đồng làm phim.

The event was more successful than we expected.

Sự kiện đã **thành công** hơn chúng tôi mong đợi.

You don't have to be famous to be successful.

Bạn không cần nổi tiếng để trở nên **thành công**.