아무 단어나 입력하세요!

"succeeds" in Vietnamese

thành côngkế nhiệm

Definition

Đạt được mục tiêu đề ra hoặc tiếp quản vị trí, chức vụ của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'succeeds' được dùng trong thành công hoặc kế nhiệm, ví dụ 'succeeds as CEO' là đảm nhận vị trí CEO; phân biệt với 'exceeds' (vượt qua). Có thể dùng diễn đạt sự thay đổi theo thứ tự như 'Night succeeds day.'

Examples

She always succeeds in her exams.

Cô ấy luôn **thành công** trong các kỳ thi.

If he works hard, he succeeds.

Nếu cậu ấy làm việc chăm chỉ, cậu ấy sẽ **thành công**.

Anna succeeds her father as manager.

Anna **kế nhiệm** cha mình làm quản lý.

He always succeeds where others give up.

Anh ấy luôn **thành công** nơi người khác bỏ cuộc.

Whenever a new leader succeeds, there are big changes.

Mỗi khi một lãnh đạo mới **kế nhiệm**, đều có nhiều thay đổi lớn.

No one ever succeeds alone; help is always needed.

Không ai **thành công** một mình; luôn cần sự giúp đỡ.