"succeeding" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự việc, người xảy ra sau một cái gì đó theo thời gian hoặc thứ tự. Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết, như 'the succeeding year', 'succeeding generations'. Không dùng với nghĩa 'thành công'.
Examples
The succeeding chapter explains the rules.
Chương **kế tiếp** giải thích các quy tắc.
Succeeding generations will benefit from our work.
Các **thế hệ kế tiếp** sẽ được hưởng lợi từ công việc của chúng ta.
Each succeeding day grew colder.
Mỗi **ngày kế tiếp** càng lạnh hơn.
In the succeeding weeks, things got much busier at work.
Trong những **tuần kế tiếp**, công việc trở nên bận rộn hơn nhiều.
You can find more details in the succeeding paragraphs.
Bạn có thể tìm thêm chi tiết trong các đoạn **kế tiếp**.
After the CEO retired, the succeeding manager introduced many changes.
Sau khi CEO nghỉ hưu, người quản lý **kế tiếp** đã đưa ra nhiều thay đổi.