아무 단어나 입력하세요!

"succeed to" in Vietnamese

kế vị (chức vụ/danh hiệu)

Definition

Nhận chức vụ, vị trí hoặc danh hiệu sau ai đó, thường là thông qua thừa kế hoặc quy tắc kế vị chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, lịch sử như 'succeed to the throne'. Không nhầm với 'succeed in' (thành công trong việc gì). Thường đi kèm 'the throne', 'the presidency', v.v.

Examples

After the king died, his son succeeded to the throne.

Sau khi vua băng hà, con trai ông đã **kế vị** ngai vàng.

She will succeed to the presidency next year.

Cô ấy sẽ **kế nhiệm** chức tổng thống vào năm sau.

Only a direct heir can succeed to the family business.

Chỉ người thừa kế trực tiếp mới có thể **kế nghiệp** kinh doanh gia đình.

He never thought he'd succeed to his uncle's title, but life is full of surprises.

Anh ấy chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **kế vị** tước hiệu của chú, nhưng cuộc sống luôn bất ngờ.

The board voted and he will officially succeed to the director’s position next month.

Hội đồng đã bỏ phiếu và anh ấy sẽ chính thức **kế nhiệm** vị trí giám đốc vào tháng sau.

If no one else is eligible, she'll succeed to the estate automatically.

Nếu không còn ai đủ điều kiện, cô ấy sẽ tự động **kế thừa** tài sản.