아무 단어나 입력하세요!

"subvert" in Vietnamese

lật đổlàm suy yếu

Definition

Âm thầm hoặc gián tiếp phá hoại, làm suy yếu một hệ thống, quyền lực hoặc niềm tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh chính trị, xã hội hoặc học thuật; chủ ý nhấn mạnh cách làm bí mật hoặc gián tiếp. Đừng nhầm với 'invert' hoặc 'convert'.

Examples

Some groups tried to subvert the government.

Một số nhóm đã cố gắng **lật đổ** chính phủ.

The film attempts to subvert traditional ideas about heroes.

Bộ phim cố gắng **làm suy yếu** những quan niệm truyền thống về anh hùng.

He was accused of trying to subvert the school rules.

Anh ta bị buộc tội cố gắng **làm suy yếu** các quy tắc của trường.

They used clever tactics to subvert the company's strict policies.

Họ đã sử dụng chiến thuật thông minh để **lật đổ** các chính sách nghiêm khắc của công ty.

His jokes often subvert social norms in a funny way.

Những trò đùa của anh ấy thường **làm suy yếu** các chuẩn mực xã hội một cách hài hước.

Artists sometimes subvert expectations to make people think differently.

Nghệ sĩ đôi khi **lật đổ** kỳ vọng để khiến mọi người suy nghĩ khác đi.