아무 단어나 입력하세요!

"subtraction" in Vietnamese

phép trừ

Definition

Là quá trình lấy đi một số từ một số khác để tìm hiệu số. Đây là một trong những phép toán cơ bản trong toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học. Ví dụ: 'subtraction problem' nghĩa là bài toán trừ, 'subtraction sign' nghĩa là dấu trừ. Không dùng cho ý nghĩa loại bỏ thông thường.

Examples

Let's practice subtraction with small numbers.

Hãy luyện tập **phép trừ** với các số nhỏ.

The answer to a subtraction problem is called the difference.

Đáp án của một bài **phép trừ** gọi là hiệu.

Subtraction is the opposite of addition.

**Phép trừ** là ngược lại với phép cộng.

I always found subtraction a bit trickier than addition as a kid.

Hồi nhỏ, tôi thấy **phép trừ** khó hơn phép cộng một chút.

Could you check my subtraction on this worksheet?

Bạn có thể kiểm tra **phép trừ** của mình trên tờ này không?

Sometimes, even adults make mistakes with basic subtraction.

Đôi khi ngay cả người lớn cũng mắc lỗi với **phép trừ** cơ bản.