"subtracted" in Vietnamese
Definition
Một số, lượng đã bị lấy ra khỏi một số khác, chủ yếu dùng trong toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
'đã trừ' chủ yếu sử dụng trong toán học hoặc bối cảnh kỹ thuật, như 'số bị trừ'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày ngoài tính toán.
Examples
Five subtracted from ten equals five.
Mười **đã trừ** năm thì bằng năm.
He subtracted two from the total.
Anh ấy đã **trừ** hai khỏi tổng số.
What is the number subtracted from twelve to get seven?
Số nào đã được **trừ** khỏi mười hai để được bảy?
After I subtracted my expenses, I realized I didn't save much this month.
Sau khi tôi **trừ** các khoản chi phí, tôi mới nhận ra mình không tiết kiệm được nhiều tháng này.
The teacher asked which number was subtracted to get the answer.
Giáo viên hỏi số nào đã được **trừ** để ra kết quả.
All discounts were subtracted at checkout automatically.
Tất cả các ưu đãi đã được **trừ** tự động lúc thanh toán.