아무 단어나 입력하세요!

"subtler" in Indonesian

tinh tế hơnkhó nhận thấy hơn

Definition

Dạng so sánh của "tinh tế"; nói về một điều gì đó khó nhận biết, cảm nhận hay hiểu hơn điều khác.

Usage Notes (Indonesian)

'subtler' thường dùng để so sánh sự khác biệt, sự thay đổi hoặc dấu hiệu khó nhận ra hơn ('subtler difference'). Thường xuất hiện trong văn phong mô tả.

Examples

This color is subtler than the other one.

Màu này **tinh tế hơn** màu kia.

Her perfume has a subtler scent today.

Nước hoa của cô ấy hôm nay có mùi **tinh tế hơn**.

The difference between the two designs is subtler than I thought.

Sự khác biệt giữa hai thiết kế này **tinh tế hơn** tôi tưởng.

Sometimes a subtler approach works better than being direct.

Đôi khi cách tiếp cận **tinh tế hơn** lại hiệu quả hơn việc nói trực tiếp.

The flavors in this dish are subtler than in the last one we tried.

Hương vị trong món này **tinh tế hơn** loại trước chúng ta thử.

His reply was subtler than I expected; it took me a moment to understand.

Câu trả lời của anh ấy **tinh tế hơn** tôi nghĩ; tôi mất một lúc để hiểu.