아무 단어나 입력하세요!

"subtitling" in Vietnamese

phụ đề hóa

Definition

Quá trình thêm bản dịch hoặc bản ghi lời thoại/âm thanh dưới dạng chữ ở phía dưới màn hình của phim, TV hoặc video.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngành phim ảnh, truyền hình, có thể bao gồm cả việc chuyển ngữ hay chỉ ghi lại lời thoại. 'Captioning' thường dùng cho người khiếm thính, khác với phụ đề thông thường.

Examples

The movie's subtitling helped me understand the French dialogue.

**Phụ đề hóa** của bộ phim đã giúp tôi hiểu hội thoại tiếng Pháp.

She works in subtitling for TV shows.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **phụ đề hóa** cho các chương trình truyền hình.

Good subtitling makes foreign films enjoyable for everyone.

**Phụ đề hóa** tốt làm cho phim nước ngoài trở nên thú vị với tất cả mọi người.

With professional subtitling, viewers barely notice they're reading while watching.

Với **phụ đề hóa** chuyên nghiệp, khán giả hầu như không nhận ra mình đang đọc khi xem.

Advances in AI are revolutionizing subtitling for online videos.

Những tiến bộ trong AI đang thay đổi **phụ đề hóa** cho video trực tuyến.

He's building a startup that automates subtitling for live sports events.

Anh ấy đang xây dựng một startup tự động hóa **phụ đề hóa** cho các sự kiện thể thao trực tiếp.