아무 단어나 입력하세요!

"substitutions" in Vietnamese

sự thay thế

Definition

Hành động thay thế một vật, người hoặc ý tưởng bằng một cái khác. Thường gặp trong thể thao, nấu ăn hoặc thay thế từ ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về nhiều sự thay thế cùng lúc (thể thao, nấu ăn, kỹ thuật). Không dùng cho việc trao đổi bạn bè hoặc tương tự.

Examples

The coach made three substitutions during the match.

Huấn luyện viên đã thực hiện ba **sự thay thế** trong trận đấu.

Some recipes allow substitutions for certain ingredients.

Một số công thức cho phép **sự thay thế** cho một số nguyên liệu nhất định.

There were several substitutions in the text.

Có nhiều **sự thay thế** trong đoạn văn đó.

Unexpected substitutions can really change the outcome of a game.

Những **sự thay thế** bất ngờ có thể thực sự thay đổi kết quả trận đấu.

We had to make a few substitutions because we ran out of sugar.

Chúng tôi đã phải thực hiện vài **sự thay thế** vì hết đường.

You'll find substitutions listed at the end of the exercise.

Bạn sẽ thấy **sự thay thế** được liệt kê ở cuối bài tập.