"substitution" in Vietnamese
Definition
Việc thay một thứ hoặc một người bằng một thứ hoặc người khác; sử dụng cái gì đó thay cho cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc thể thao. 'substitution of X for Y' nghĩa là dùng X thay cho Y. Trong thể thao chỉ sự thay đổi cầu thủ.
Examples
We made a substitution in the recipe and used honey instead of sugar.
Chúng tôi đã thực hiện một **sự thay thế** trong công thức, dùng mật ong thay cho đường.
The coach made a substitution during the game.
Huấn luyện viên đã thực hiện một **sự thay thế** trong trận đấu.
Substitution is common in chemistry experiments.
**Sự thay thế** là phổ biến trong các thí nghiệm hóa học.
If you're allergic to nuts, an easy substitution is using sunflower seeds instead.
Nếu bạn dị ứng với hạt, **sự thay thế** đơn giản là dùng hạt hướng dương.
That last-minute substitution really changed the outcome of the match.
**Sự thay thế** vào phút chót đó thực sự đã thay đổi kết quả của trận đấu.
In language learning, substitution exercises can help you build sentences.
Trong việc học ngôn ngữ, bài tập **thay thế** giúp bạn xây dựng câu.