아무 단어나 입력하세요!

"substituted" in Vietnamese

thay thế

Definition

Được dùng khi một người hoặc vật được thay thế bởi người hoặc vật khác, thường mô tả việc đổi chỗ hoặc thay thế trong các tình huống như thể thao hoặc nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bị động như 'was substituted', phổ biến trong thể thao, công thức nấu ăn hoặc hoàn cảnh chính thức. 'substituted for' nghĩa là thay cho, 'substituted by' nghĩa là bị thay bằng. Thường chỉ sự hoán đổi trực tiếp.

Examples

John was substituted in the second half of the football match.

John đã được **thay thế** ở hiệp hai của trận bóng.

Sugar can be substituted with honey in this recipe.

Đường có thể được **thay thế** bằng mật ong trong công thức này.

She was substituted by another actress in the play.

Cô ấy đã được **thay thế** bằng một nữ diễn viên khác trong vở kịch.

He substituted almond milk for regular milk because he’s lactose intolerant.

Anh ấy đã **thay thế** sữa thường bằng sữa hạnh nhân vì không dung nạp lactose.

The teacher quickly substituted my broken pencil with a new one.

Giáo viên đã nhanh chóng **thay** bút chì gãy của tôi bằng một cái mới.

When the chef ran out of eggs, he substituted mashed bananas in the cake batter.

Khi đầu bếp hết trứng, anh ấy đã **thay thế** bằng chuối nghiền trong bột bánh.