"subsist on" in Vietnamese
Definition
Chỉ sống được nhờ vào một nguồn tài nguyên rất ít, thường là thức ăn hoặc tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt như 'subsist on bread'. Không dùng cho trường hợp sung túc.
Examples
Many poor families subsist on rice and beans.
Nhiều gia đình nghèo chỉ **sống nhờ vào** cơm và đậu.
During the war, people had to subsist on very little food.
Trong chiến tranh, mọi người phải **sống nhờ vào** rất ít thức ăn.
Some animals subsist on only plants.
Một số loài động vật chỉ **tồn tại nhờ** thực vật.
He had to subsist on instant noodles for a whole month.
Anh ấy phải **sống nhờ vào** mì ăn liền suốt một tháng trời.
I can’t believe they managed to subsist on just five dollars a week.
Tôi không thể tin họ **sống nhờ vào** chỉ năm đô la một tuần.
Back then, artists often subsisted on the support of wealthy patrons.
Ngày xưa, các nghệ sĩ thường **sống nhờ vào** sự tài trợ của những nhà bảo trợ giàu có.