아무 단어나 입력하세요!

"subsides" in Vietnamese

giảm bớtlắng xuống

Definition

Khi điều gì đó yếu đi, nhẹ hơn hoặc dịu xuống, như mưa bão, cơn đau hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, liên quan đến thời tiết, cơn đau hoặc cảm xúc tiêu cực dịu lại. Không dùng cho những thứ tăng lên. Báo hiệu sự nhẹ nhõm hay yên tĩnh.

Examples

The storm finally subsides after midnight.

Cơn bão cuối cùng cũng **lắng xuống** sau nửa đêm.

Her headache subsides when she rests.

Cơn đau đầu của cô ấy **giảm bớt** khi cô nghỉ ngơi.

The water level subsides after the rain stops.

Mực nước **giảm xuống** sau khi mưa dừng lại.

Let's wait here until the traffic subsides.

Hãy đợi ở đây đến khi giao thông **giảm bớt**.

His anger usually subsides pretty quickly.

Cơn giận của anh ấy thường **lắng xuống** khá nhanh.

After a few minutes, the excitement in the room subsides.

Sau vài phút, sự náo động trong phòng **lắng xuống**.