아무 단어나 입력하세요!

"subsided" in Vietnamese

lắng xuốngdịu đigiảm bớt

Definition

Diễn tả việc cái gì đó giảm dần về mức độ hoặc cường độ, hoặc xuống thấp hơn. Thường dùng cho cảm giác, thời tiết, tiếng ồn, nước...

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi cái gì đó giảm từ từ, không phải dừng đột ngột. Có thể đi với thời tiết, cảm xúc, tiếng ồn, hoặc vết thương: 'cơn bão lắng xuống', 'cơn đau dịu đi'.

Examples

The storm finally subsided after three hours.

Sau ba tiếng, cơn bão cuối cùng cũng đã **lắng xuống**.

Her pain subsided after she took the medicine.

Sau khi uống thuốc, cơn **đau của cô đã dịu đi**.

The floodwaters subsided and people returned home.

Khi nước lũ đã **rút xuống**, người dân quay về nhà.

Once his anger subsided, he apologized for shouting.

Sau khi **cơn giận của anh ấy lắng xuống**, anh ấy đã xin lỗi vì đã la hét.

The crowd's excitement subsided as the concert ended.

Khi buổi hòa nhạc kết thúc, **sự phấn khích của đám đông lắng xuống**.

After the laughter subsided, the teacher continued the lesson.

Sau khi **tiếng cười lắng xuống**, thầy giáo tiếp tục bài học.