아무 단어나 입력하세요!

"subset" in Vietnamese

tập con

Definition

Tập con là một nhóm nhỏ hơn thuộc về một nhóm hoặc tập lớn hơn. Trong toán học, mọi phần tử của tập con đều nằm trong tập lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tập con' thường dùng trong toán học, thống kê, hoặc chỉ một nhóm nhỏ hơn trong nhóm lớn. Cụm từ hay gặp: 'a subset of data', 'is a subset of'. Không nên nhầm với 'subgroup' (nhóm con) trong toán.

Examples

A triangle is a subset of polygons.

Tam giác là **tập con** của các đa giác.

Fruits are a subset of foods.

Trái cây là **tập con** của thực phẩm.

The mathematical set B is a subset of set A.

Tập hợp B là **tập con** của tập hợp A.

Only a small subset of users experienced this problem.

Chỉ có một **tập con** nhỏ người dùng gặp phải vấn đề này.

We analyzed a subset of the data for this report.

Chúng tôi đã phân tích một **tập con** của dữ liệu cho báo cáo này.

There's always a subset of people who disagree, no matter what you do.

Dù làm gì thì luôn có một **tập con** người không đồng ý.