"subroutines" in Vietnamese
Definition
Thủ tục con là một phần nhỏ của chương trình máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể được sử dụng lại nhiều lần khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong lập trình, thường được thay thế bởi 'hàm' hoặc 'phương thức' trong các ngôn ngữ hiện đại, nhưng 'thủ tục con' thường ám chỉ thao tác nhỏ, đơn giản.
Examples
We use subroutines to avoid repeating code.
Chúng tôi sử dụng các **thủ tục con** để tránh lặp lại mã.
The program has many subroutines for different tasks.
Chương trình này có nhiều **thủ tục con** cho các nhiệm vụ khác nhau.
Each subroutine solves a specific problem.
Mỗi **thủ tục con** giải quyết một vấn đề riêng biệt.
If your code gets too long, try breaking it into subroutines.
Nếu mã nguồn của bạn quá dài, hãy thử chia nhỏ thành các **thủ tục con**.
Good programmers write clear subroutines others can reuse.
Lập trình viên giỏi viết những **thủ tục con** rõ ràng để người khác có thể dùng lại.
Debugging is easier when you organize your code into short subroutines.
Việc sửa lỗi dễ dàng hơn khi bạn tổ chức mã nguồn thành các **thủ tục con** ngắn.