아무 단어나 입력하세요!

"subpar" in Vietnamese

dưới tiêu chuẩnkém chất lượng

Definition

Một điều gì đó được gọi là dưới tiêu chuẩn khi nó không đạt đến mức thông thường hoặc mong đợi. Nó không đủ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật. Hay đi với 'subpar performance', 'subpar results', 'subpar service' để chỉ chất lượng công việc, dịch vụ hay trải nghiệm chưa đạt.

Examples

The food at the restaurant was subpar.

Đồ ăn ở nhà hàng đó **dưới tiêu chuẩn**.

Her test results were subpar this time.

Kết quả bài kiểm tra của cô ấy lần này **kém chất lượng**.

The hotel’s service was subpar compared to others.

Dịch vụ của khách sạn này **dưới tiêu chuẩn** so với những nơi khác.

Honestly, that movie was pretty subpar—I expected more.

Thật ra, bộ phim đó khá **kém chất lượng**—tôi mong đợi nhiều hơn.

My performance at the meeting yesterday was definitely subpar.

Phần thể hiện của tôi trong buổi họp hôm qua chắc chắn là **dưới tiêu chuẩn**.

If your internet connection is subpar, streaming videos can be really frustrating.

Nếu kết nối internet của bạn **kém chất lượng**, xem video trực tuyến sẽ rất khó chịu.