아무 단어나 입력하세요!

"submolecular" in Vietnamese

dưới phân tử

Definition

Chỉ những gì nhỏ hơn phân tử hoặc liên quan đến thành phần tạo nên phân tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật (hóa học, vật lý). Hiếm khi dùng trong đời thường. Thường gặp trong cụm như 'submolecular structure'.

Examples

Scientists study submolecular interactions to understand chemical reactions.

Các nhà khoa học nghiên cứu các tương tác **dưới phân tử** để hiểu phản ứng hóa học.

A submolecular particle is even smaller than a molecule.

Một hạt **dưới phân tử** còn nhỏ hơn cả phân tử.

The team discovered a new submolecular structure.

Nhóm đã phát hiện ra cấu trúc **dưới phân tử** mới.

Understanding submolecular changes can help develop better medicines.

Hiểu các biến đổi **dưới phân tử** có thể giúp phát triển thuốc tốt hơn.

Researchers are focusing on submolecular mechanisms behind cell functions.

Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào các cơ chế **dưới phân tử** đứng sau hoạt động của tế bào.

It's amazing how much happens at the submolecular level that we can't even see.

Thật kinh ngạc về những gì xảy ra ở mức **dưới phân tử** mà chúng ta không thể thấy.