아무 단어나 입력하세요!

"submissions" in Vietnamese

bài nộptác phẩm dự thi

Definition

Đây là các tài liệu, bài làm hoặc tác phẩm mà mọi người gửi để được xem xét hoặc đánh giá, ví dụ như cho một cuộc thi hoặc phỏng vấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều trong học thuật hoặc cuộc thi. 'call for submissions' nghĩa là kêu gọi gửi bài. Không dùng nhầm với 'admissions' (nhập học) hoặc 'applications' (đơn xin).

Examples

All submissions must be sent by Friday.

Tất cả các **bài nộp** phải được gửi trước thứ Sáu.

We received over 200 submissions for the contest.

Chúng tôi đã nhận hơn 200 **tác phẩm dự thi** cho cuộc thi này.

The teacher is now reviewing the students' submissions.

Giáo viên đang xem lại các **bài nộp** của học sinh.

The magazine is open for submissions from new writers this month.

Tạp chí đang nhận các **bài nộp** từ các tác giả mới trong tháng này.

If your submissions meet the guidelines, they'll be published next week.

Nếu các **bài nộp** của bạn đúng theo hướng dẫn, chúng sẽ được đăng vào tuần sau.

We had a hard time choosing winners from all the creative submissions.

Chúng tôi rất khó chọn ra người chiến thắng từ tất cả các **tác phẩm dự thi** sáng tạo.