"submersion" in Vietnamese
Definition
Hành động đặt vật gì đó hoàn toàn dưới nước hoặc chất lỏng khác, hoặc trạng thái bị bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, hoặc các ngữ cảnh an toàn. Khác với 'immersion' vì chỉ dùng khi chìm hoàn toàn trong chất lỏng. Hay gặp trong cụm: 'submersion injury', 'total submersion'.
Examples
Submersion in water can be dangerous if you can't swim.
**Sự ngập nước** có thể nguy hiểm nếu bạn không biết bơi.
Complete submersion of the phone will damage it.
**Sự ngập nước** hoàn toàn của điện thoại sẽ làm hỏng nó.
The scientist observed the plant's submersion in the experiment.
Nhà khoa học đã quan sát **sự ngập nước** của cây trong thí nghiệm.
Flooding caused the submersion of several streets downtown.
Lũ lụt đã gây ra **sự ngập nước** trên nhiều con đường ở trung tâm thành phố.
Wearing goggles helps during submersion so you can see underwater clearly.
Đeo kính giúp bạn nhìn rõ trong quá trình **ngập nước**.
Sudden submersion in cold water can shock your body.
**Sự ngập nước** đột ngột trong nước lạnh có thể gây sốc cho cơ thể bạn.