아무 단어나 입력하세요!

"subliminally" in Vietnamese

một cách tiềm thứcmột cách không ý thức

Definition

Ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn mà bạn không ý thức được; diễn ra dưới mức nhận thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, tâm lý học, quảng cáo với các cụm như 'subliminally influenced'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The commercial subliminally encouraged people to buy the product.

Quảng cáo đó đã **một cách tiềm thức** khuyến khích mọi người mua sản phẩm.

Some music can subliminally affect your mood.

Một số bản nhạc có thể **một cách tiềm thức** tác động đến tâm trạng của bạn.

The movie subliminally delivered a powerful message about kindness.

Bộ phim đã **một cách tiềm thức** truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về lòng tốt.

You may not notice it, but advertisements often work subliminally.

Bạn có thể không nhận ra, nhưng quảng cáo thường hoạt động **một cách tiềm thức**.

His opinion was probably shaped subliminally by what he saw on social media.

Ý kiến của anh ấy có thể đã được hình thành **một cách tiềm thức** bởi những gì anh ấy thấy trên mạng xã hội.

Sometimes we make decisions subliminally without realizing why.

Đôi khi chúng ta đưa ra quyết định **một cách tiềm thức** mà không biết lý do tại sao.