아무 단어나 입력하세요!

"subliminal" in Vietnamese

tiềm thứcdưới ngưỡng nhận biết

Definition

Là thứ tác động đến tâm trí bạn mà bạn không ý thức được, thường dùng trong quảng cáo hoặc thông điệp ảnh hưởng đến tiềm thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'thông điệp tiềm thức', 'quảng cáo tiềm thức'. Có nghĩa là ảnh hưởng đến não bộ mà người nghe/chứng kiến không nhận ra.

Examples

Some movies hide subliminal messages in the background.

Một số bộ phim giấu các thông điệp **tiềm thức** ở phía sau cảnh nền.

Advertisers may use subliminal techniques to influence people.

Các nhà quảng cáo có thể dùng các kỹ thuật **tiềm thức** để tác động đến con người.

The music has a subliminal effect that makes you feel calm.

Âm nhạc này có tác động **tiềm thức** khiến bạn cảm thấy bình tĩnh.

I didn’t even notice the subliminal message until someone pointed it out.

Tôi thậm chí không nhận ra thông điệp **tiềm thức** cho đến khi có người chỉ ra.

Sometimes catchy jingles in ads are actually subliminal tricks to make you remember brands.

Đôi khi những giai điệu quảng cáo bắt tai thực chất là mẹo **tiềm thức** để bạn nhớ thương hiệu.

People debate whether subliminal advertising actually works or if it's just a myth.

Mọi người tranh cãi liệu quảng cáo **tiềm thức** có thực sự hiệu quả hay chỉ là chuyện hoang đường.