아무 단어나 입력하세요!

"sublimely" in Vietnamese

tuyệt vờimột cách cao thượng

Definition

Diễn tả điều gì đó cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc xuất sắc, như đạt đến tầm hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn miêu tả điều gì ở mức độ siêu việt như 'sublimely innocent'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The mountains looked sublimely beautiful in the morning light.

Những ngọn núi trông **tuyệt vời** đẹp dưới ánh sáng buổi sáng.

She performed sublimely in the final exam.

Cô ấy đã làm bài thi cuối kỳ **tuyệt vời**.

The food was sublimely delicious.

Món ăn này **tuyệt vời** ngon.

He was sublimely unaware of the trouble around him.

Anh ấy **tuyệt vời** vô tư trước các rắc rối xung quanh.

They handled the crisis sublimely, staying calm while everyone else panicked.

Họ đã xử lý khủng hoảng **tuyệt vời**, vẫn bình tĩnh khi mọi người khác hoảng loạn.

You’re sublimely confident for someone with no experience!

Bạn **tuyệt vời** tự tin mặc dù chưa có kinh nghiệm!