아무 단어나 입력하세요!

"sublimate" in Vietnamese

thăng hoa hóachuyển hóa (tâm lý)

Definition

Chuyển cảm xúc mạnh hoặc ham muốn thành điều cao đẹp hoặc dễ chấp nhận hơn; trong khoa học, vật rắn chuyển trực tiếp thành khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong học thuật, tâm lý học hoặc khoa học. Hiếm gặp trong đời sống thường ngày.

Examples

Some artists sublimate their anger into creative work.

Một số nghệ sĩ **chuyển hóa** cơn giận thành tác phẩm sáng tạo.

Dry ice will sublimate at room temperature.

Đá khô sẽ **thăng hoa hóa** ở nhiệt độ phòng.

He learned to sublimate his disappointment into motivation.

Anh ấy đã học cách **chuyển hóa** sự thất vọng thành động lực.

You can't always sublimate stress—sometimes you just need a break.

Bạn không phải lúc nào cũng **chuyển hóa** căng thẳng được—có lúc phải nghỉ ngơi.

Some emotions are hard to sublimate, no matter how hard you try.

Một số cảm xúc rất khó **chuyển hóa**, dù bạn cố gắng thế nào đi nữa.

If you're able to sublimate your jealousy into ambition, it can actually help you succeed.

Nếu bạn có thể **chuyển hóa** sự ghen tị thành tham vọng, điều đó thực sự sẽ giúp bạn thành công.