아무 단어나 입력하세요!

"sublevel" in Vietnamese

tầng phụmức phụ (kỹ thuật/giải trí)

Definition

Tầng phụ là một phần nhỏ nằm dưới hoặc thuộc một tầng/mức lớn hơn, thường được dùng trong khoa học, trò chơi điện tử hoặc kiến trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sublevel' dùng nhiều trong khoa học, trò chơi, hoặc kiến trúc, ít gặp trong giao tiếp thường. Đừng nhầm với 'hầm' (basement).

Examples

The workers repaired the sublevel of the parking garage.

Công nhân đã sửa chữa **tầng phụ** của gara để xe.

Each energy level has several sublevels in an atom.

Mỗi mức năng lượng của nguyên tử có vài **mức phụ**.

The game has a secret sublevel with extra rewards.

Trò chơi có một **tầng phụ** bí mật với phần thưởng thêm.

Be careful, the elevator only goes to the main floors, not the sublevels.

Cẩn thận, thang máy chỉ lên các tầng chính, không đến **tầng phụ**.

Unlocking the sublevel took me hours in that puzzle game.

Tôi mất hàng giờ để mở khóa **tầng phụ** trong trò chơi giải đố đó.

He specializes in research about mineral sublevels underground.

Anh ấy chuyên nghiên cứu về các **tầng phụ** khoáng sản dưới lòng đất.