"subjugated" in Vietnamese
Definition
Bị áp đặt quyền lực hoặc kiểm soát từ bên ngoài, thường là do vũ lực hoặc áp bức. Thường dùng cho dân tộc, quốc gia hoặc nhóm người bị đàn áp.
Usage Notes (Vietnamese)
"Subjugated" thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc bàn về nhân quyền, như 'subjugated peoples', 'subjugated nations'. Không dùng cho trường hợp nhỏ, hàng ngày.
Examples
Many countries were subjugated by foreign powers.
Nhiều quốc gia đã bị các thế lực nước ngoài **khuất phục**.
The king subjugated his enemies after the war.
Sau chiến tranh, nhà vua đã **khuất phục** kẻ thù của mình.
The subjugated people had to follow strict rules.
Những người **bị khuất phục** phải tuân theo các quy tắc nghiêm khắc.
For years, the culture was subjugated and almost forgotten.
Nhiều năm, nền văn hóa đó đã bị **khuất phục** và gần như bị lãng quên.
Women were historically subjugated in many societies.
Phụ nữ từng bị **kìm kẹp** trong nhiều xã hội suốt lịch sử.
Some groups refuse to remain subjugated and fight for their freedom.
Một số nhóm từ chối tiếp tục bị **khuất phục** và đấu tranh cho tự do.