아무 단어나 입력하세요!

"subhuman" in Vietnamese

dưới loài ngườiphi nhân

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó bị coi là thấp kém hơn con người về giá trị, quyền lợi hoặc phẩm chất; thường mang ý xúc phạm nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ xúc phạm và phi nhân hoá; chỉ dùng khi nói về chủ đề phân biệt đối xử hoặc lịch sử tàn ác. Tuyệt đối không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The movie showed how people were treated as subhuman during the war.

Bộ phim cho thấy cách con người bị đối xử như **dưới loài người** trong chiến tranh.

Nobody deserves to be called subhuman.

Không ai xứng đáng bị gọi là **phi nhân**.

Such subhuman conditions must be improved.

Những điều kiện **phi nhân** như vậy cần được cải thiện.

He was shocked at how subhuman the prison cells looked.

Anh ấy sốc khi thấy các phòng giam trông **dưới loài người** như thế nào.

Referring to any group as subhuman shows deep prejudice.

Gọi bất kỳ nhóm nào là **phi nhân** đều thể hiện sự định kiến sâu sắc.

Using subhuman language makes situations much worse.

Ngôn ngữ **phi nhân** làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.