아무 단어나 입력하세요!

"sub out" in Vietnamese

thay thếthay người (thể thao)thuê ngoài (công việc)

Definition

Thay thế ai đó hoặc điều gì đó bằng người hoặc vật khác, thường dùng trong thể thao để thay cầu thủ hoặc trong công việc để thuê ngoài cho người hoặc công ty khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng, thường dùng trong thể thao hay công việc. Trong nghiêm túc, nên dùng 'thay thế' hay 'thuê ngoài'. Không nhầm với việc thay vĩnh viễn.

Examples

The coach decided to sub out the tired player.

Huấn luyện viên quyết định **thay thế** cầu thủ mệt mỏi.

We should sub out the old parts for new ones.

Chúng ta nên **thay thế** các bộ phận cũ bằng cái mới.

They decided to sub out cleaning duties to an external company.

Họ quyết định **thuê ngoài** công việc dọn dẹp cho một công ty bên ngoài.

If you get too tired, just let me know and I’ll sub you out.

Nếu bạn quá mệt, cứ nói với tôi, tôi sẽ **thay bạn ra**.

We’re going to sub out our IT department so we can focus on core business.

Chúng tôi sẽ **thuê ngoài** bộ phận CNTT để tập trung vào kinh doanh cốt lõi.

We had to sub out John last minute because he got sick.

Chúng tôi phải **thay** John vào phút cuối vì anh ấy bị ốm.