아무 단어나 입력하세요!

"stylist" in Vietnamese

nhà tạo mẫunhà tạo mẫu tócnhà tạo mẫu thời trang

Definition

Nhà tạo mẫu là người giúp lựa chọn quần áo, phụ kiện, hoặc tạo kiểu tóc để cải thiện vẻ ngoài cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tạo mẫu' có thể chỉ người làm về thời trang hoặc tóc. Trong văn nói, 'thợ làm tóc' phổ biến hơn cho tóc; còn về thời trang, chỉ người làm đẹp, phối đồ chuyên nghiệp.

Examples

The stylist helped me choose the perfect dress.

**Nhà tạo mẫu** đã giúp tôi chọn chiếc váy hoàn hảo.

I have an appointment with my stylist at 3 o'clock.

Tôi có hẹn với **nhà tạo mẫu** lúc 3 giờ.

Her sister is a professional hair stylist.

Chị gái cô ấy là **nhà tạo mẫu tóc** chuyên nghiệp.

My stylist always knows the latest trends in fashion.

**Nhà tạo mẫu** của tôi luôn biết những xu hướng thời trang mới nhất.

You should see my stylist—she’s a magician with hair!

Bạn nên gặp **nhà tạo mẫu** của tôi—cô ấy làm tóc như phù thủy vậy!

The singer’s outfit was picked by a famous stylist for the show.

Trang phục của ca sĩ được một **nhà tạo mẫu** nổi tiếng chọn cho buổi diễn.