아무 단어나 입력하세요!

"styled" in Vietnamese

được tạo kiểuđược phối

Definition

Được sắp xếp hoặc thiết kế theo một cách nhất định, thường nói về thời trang, thiết kế hoặc tóc. Thường mang nghĩa được làm cho đẹp và hợp phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc, trang phục hoặc thiết kế web ('styled hair', 'styled outfit', 'CSS-styled page'). Nhấn mạnh sự chỉn chu, có chủ ý, không dùng cho kiểu bừa bộn.

Examples

Her hair was perfectly styled for the wedding.

Tóc của cô ấy được **tạo kiểu** hoàn hảo cho đám cưới.

This website is styled with modern colors and fonts.

Trang web này được **phối** với màu sắc và phông chữ hiện đại.

The living room is styled like a 1950s diner.

Phòng khách được **bố trí** như một quán ăn thập niên 1950.

I love how you styled your jacket with that scarf!

Mình thích cách bạn **phối** chiếc áo khoác với khăn quàng ấy quá!

These shoes are styled for comfort and fashion.

Đôi giày này được **thiết kế** để vừa thoải mái vừa hợp thời trang.

He always comes to work with perfectly styled hair.

Anh ấy lúc nào cũng đến công ty với mái tóc được **tạo kiểu** hoàn hảo.