"sty" in Vietnamese
Definition
'Sty' là một cục sưng nhỏ đau ở mí mắt do nhiễm khuẩn, hoặc là nơi nuôi lợn bẩn thỉu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pig sty' chỉ chuồng nuôi lợn hoặc ám chỉ nơi bẩn thỉu một cách mỉa mai. 'Lẹo mắt' là từ chỉ bệnh về mắt, thường dùng ở dạng đếm được 'một lẹo'.
Examples
I have a sty on my eyelid and it hurts.
Tôi bị **lẹo** ở mí mắt, đau quá.
The pigs sleep in a sty behind the barn.
Lợn ngủ trong **chuồng lợn** phía sau kho.
This room is such a sty! Please clean it up.
Phòng này như **chuồng lợn** vậy! Làm ơn dọn dẹp đi.
He got a sty after rubbing his eyes with dirty hands.
Anh ấy bị **lẹo** sau khi dụi mắt bằng tay bẩn.
My parents say I keep my room like a sty when I don't clean it.
Bố mẹ bảo tôi giữ phòng như **chuồng lợn** khi tôi không dọn dẹp.
Let’s fix up the pig sty before the big farm party.
Hãy dọn dẹp **chuồng lợn** trước bữa tiệc lớn ở trang trại.