아무 단어나 입력하세요!

"stutters" in Vietnamese

nói lắpbị giật (thiết bị)

Definition

Nói mà phát ra âm lặp lại hoặc kéo dài vì gặp khó khăn về phát âm hoặc do hồi hộp. Cũng dùng cho thiết bị vận hành không mượt mà, lúc chạy lúc dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất là mô tả cách nói của ai đó bị lắp bắp, đặc biệt với 'he stutters'. Dùng cho máy móc/video nghĩa là hoạt động không đều, bị giật.

Examples

He stutters when he is nervous.

Anh ấy **nói lắp** khi lo lắng.

Sometimes my brother stutters while reading aloud.

Đôi khi em trai tôi **nói lắp** khi đọc to.

The little girl stutters when she tries to say her name.

Cô bé **nói lắp** khi cố nói tên mình.

My laptop stutters whenever too many programs are open.

Laptop của tôi **bị giật** khi có quá nhiều chương trình mở.

He gets excited and stutters over his words.

Anh ấy hào hứng và **nói lắp** khi nói.

The video stutters a bit when my internet is slow.

Video **bị giật** một chút khi mạng của tôi chậm.