"stupor" in Vietnamese
Definition
Tình trạng mà người đó gần như mất ý thức hoặc không thể suy nghĩ, cảm nhận rõ ràng; thường do sốc, thuốc, bệnh tật hoặc quá mệt mỏi gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong y tế. Hay xuất hiện trong cụm như 'hôn mê do thuốc', 'hôn mê do sốc'. Chỉ trạng thái đờ đẫn nặng, không phải chỉ là mệt mỏi. Khác với 'hôn mê sâu' (coma).
Examples
He fell into a stupor after staying up all night.
Anh ấy rơi vào trạng thái **hôn mê** sau khi thức cả đêm.
The patient was in a deep stupor and did not respond.
Bệnh nhân rơi vào **hôn mê sâu** và không đáp lại.
Alcohol left him in a stupor on the sofa.
Rượu khiến anh ta nằm **đờ đẫn** trên ghế sofa.
She stared at the screen in stupor, unable to process what had happened.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình trong **trạng thái đờ đẫn**, không thể hiểu được chuyện gì đã xảy ra.
After the accident, he walked around in a dazed stupor, not talking to anyone.
Sau tai nạn, anh ấy đi loanh quanh trong **trạng thái đờ đẫn**, không nói chuyện với ai.
Waking from his stupor, he struggled to remember where he was.
Tỉnh dậy sau **hôn mê**, anh ấy cố nhớ mình đang ở đâu.