아무 단어나 입력하세요!

"stupid" in Vietnamese

ngu ngốcngớ ngẩn

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó thiếu thông minh hoặc thiếu suy xét. Thường dùng để phê bình hành động hoặc ý tưởng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ngu ngốc’ là nói suồng sã, có thể gây xúc phạm nếu dùng cho người khác. Dùng cho ý tưởng, hành động (‘ý tưởng ngu ngốc’) thì nhẹ nhàng hơn. Nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.

Examples

That was a stupid mistake.

Đó là một sai lầm **ngu ngốc**.

Don't say stupid things.

Đừng nói những điều **ngớ ngẩn**.

I felt stupid when I forgot her name.

Tôi cảm thấy **ngu ngốc** khi quên tên cô ấy.

Don't be stupid, it's just a joke!

Đừng **ngu ngốc** thế, chỉ là đùa thôi mà!

Sometimes I do really stupid things when I'm tired.

Đôi khi tôi làm những điều thật **ngu ngốc** khi mệt.

That was a stupid move—you should have waited!

Đó là một bước đi **ngu ngốc**—lẽ ra bạn nên chờ!