아무 단어나 입력하세요!

"stunningly" in Vietnamese

một cách kinh ngạccực kỳ

Definition

Dùng để chỉ một cách mà cái gì đó cực kỳ ấn tượng, đẹp hoặc gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết sử dụng trước tính từ như 'stunningly beautiful', 'stunningly simple', chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các trường hợp nhấn mạnh.

Examples

The bride looked stunningly beautiful in her dress.

Cô dâu trông **một cách kinh ngạc** xinh đẹp trong bộ váy của mình.

The mountain is stunningly high.

Ngọn núi này **cực kỳ** cao.

Her answer was stunningly simple.

Câu trả lời của cô ấy **một cách kinh ngạc** đơn giản.

That painting is stunningly realistic—you'd think it's a photograph!

Bức tranh đó **cực kỳ** chân thực—bạn sẽ nghĩ đó là ảnh chụp!

She managed to do the project stunningly fast.

Cô ấy đã làm dự án **cực kỳ** nhanh.

The city lights look stunningly beautiful at night.

Ánh đèn thành phố vào ban đêm trông **cực kỳ** đẹp.