아무 단어나 입력하세요!

"stunned" in Vietnamese

sững sờkinh ngạc

Definition

Bị bất ngờ hoặc sốc đến mức không thể phản ứng lại ngay lập tức. Đôi khi còn nghĩa là bị rối trí, không thể nghĩ hoặc di chuyển rõ ràng do điều gì đó đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stunned' thường dùng khi cảm xúc mạnh, như sau tin sốc hoặc điều gì tuyệt vời. Các cụm như 'đứng sững sờ' hoặc 'trông sững sờ' khá phổ biến. Không dùng cho ngạc nhiên nhẹ.

Examples

He looked stunned when he heard the news.

Anh ấy trông **sững sờ** khi nghe tin đó.

The audience was stunned by her performance.

Khán giả đã **kinh ngạc** trước màn trình diễn của cô ấy.

I was stunned by the beautiful sunset.

Tôi đã **sững sờ** trước hoàng hôn tuyệt đẹp.

She just stood there, completely stunned, unable to say a word.

Cô ấy chỉ đứng đó, hoàn toàn **sững sờ**, không nói nên lời.

His proposal left everyone at the table stunned.

Lời cầu hôn của anh ấy khiến mọi người quanh bàn đều **sững sờ**.

I was so stunned I couldn't even move for a minute.

Tôi quá **sững sờ** đến mức không thể cử động trong một phút.