아무 단어나 입력하세요!

"stumbling block" in Vietnamese

trở ngạirào cản

Definition

Điều gây khó khăn hoặc cản trở khiến bạn không thể đạt được mục tiêu. Thường đề cập đến một khó khăn lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; không dùng cho vật cản thật. Hay đi với 'trở ngại lớn', 'loại bỏ trở ngại'.

Examples

Learning English was a stumbling block for him at first.

Ban đầu, việc học tiếng Anh là một **trở ngại** lớn với anh ấy.

Finances became the biggest stumbling block in their plan.

Tài chính đã trở thành **trở ngại** lớn nhất trong kế hoạch của họ.

They tried to remove every stumbling block along the way.

Họ đã cố gắng loại bỏ mọi **trở ngại** trên đường đi.

Negotiations kept running into the same old stumbling block: trust.

Các cuộc đàm phán liên tục vấp phải **trở ngại** cũ: niềm tin.

Don’t let a minor stumbling block stop you from chasing your dreams.

Đừng để một **trở ngại** nhỏ làm bạn từ bỏ ước mơ.

Technical issues were the main stumbling block when launching the new app.

Vấn đề kỹ thuật là **trở ngại** chính khi ra mắt ứng dụng mới.