아무 단어나 입력하세요!

"stumbles" in Vietnamese

vấpnói vấp

Definition

Từ này dùng khi ai đó bị vấp chân khi đi hoặc mắc lỗi, đặc biệt là khi nói hoặc làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 'stumbles over words' nghĩa là nói vấp, nói lắp. Thường chỉ lỗi nhẹ cả về thể chất và lời nói.

Examples

He stumbles when he walks on uneven ground.

Anh ấy **vấp** khi đi trên mặt đất gồ ghề.

She always stumbles over her words when nervous.

Cô ấy luôn **nói vấp** khi lo lắng.

The child stumbles but does not fall.

Đứa trẻ **vấp** nhưng không ngã.

He stumbles through his speech whenever he’s put on the spot.

Mỗi khi bị hỏi bất ngờ, anh ấy **nói vấp** trong bài phát biểu của mình.

She stumbles into the room, half asleep.

Cô ấy **vấp** vào phòng, nửa mê nửa tỉnh.

Sometimes he stumbles on simple questions during interviews.

Đôi khi anh ấy cũng **nói vấp** với những câu hỏi đơn giản trong phỏng vấn.