아무 단어나 입력하세요!

"stumbles" in Indonesian

vấp ngãnói vấp

Definition

Từ này dùng khi ai đó bị vấp ngã khi đi hoặc mắc lỗi, đặc biệt là khi nói chuyện hoặc làm việc gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật. 'stumbles over words' có nghĩa là nói lắp, nói vấp. Dùng cho lỗi nhỏ cả nghĩa thể chất lẫn nghĩa nói chuyện.

Examples

He stumbles when he walks on uneven ground.

Anh ấy **vấp ngã** khi đi trên mặt đất không bằng phẳng.

She always stumbles over her words when nervous.

Cô ấy luôn **nói vấp** khi lo lắng.

The child stumbles but does not fall.

Đứa trẻ **vấp ngã** nhưng không té.

He stumbles through his speech whenever he’s put on the spot.

Mỗi khi bị hỏi bất ngờ, anh ấy **nói vấp** khi phát biểu.

She stumbles into the room, half asleep.

Cô ấy **vấp ngã** vào phòng khi còn ngái ngủ.

Sometimes he stumbles on simple questions during interviews.

Đôi khi anh ấy cũng **nói vấp** với những câu hỏi đơn giản trong phỏng vấn.