"stumble through" in Vietnamese
Definition
Làm một việc một cách khó khăn, thiếu tự tin, thường hay mắc lỗi, nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn không tự tin, không quen việc, như 'stumble through a presentation' nghĩa là trình bày một cách lúng túng nhưng vẫn xong. Dùng nhiều trong ngữ cảnh không chính thức.
Examples
He stumbled through his first day at work, not knowing what to do.
Anh ấy **làm qua loa** ngày đầu đi làm, không biết phải làm gì.
I had to stumble through my speech because I was so nervous.
Tôi quá lo lắng nên phải **vật lộn để hoàn thành** bài phát biểu của mình.
She stumbled through the exam but managed to pass.
Cô ấy **làm qua loa** bài thi nhưng vẫn vượt qua được.
I just tried to stumble through the recipe without any instructions, and it was a disaster.
Tôi chỉ cố **làm qua loa** món ăn theo công thức mà không có hướng dẫn, kết quả thật thảm hại.
Most new parents just stumble through the first few months and figure things out as they go.
Hầu hết các bậc cha mẹ mới đều chỉ **vật lộn để vượt qua** vài tháng đầu rồi dần quen.
We had no idea what we were doing, but we managed to stumble through the project together.
Chúng tôi không biết mình đang làm gì, nhưng vẫn **vật lộn để hoàn thành** dự án cùng nhau.