"stumble across" in Vietnamese
Definition
Khi bạn phát hiện hoặc tìm thấy một điều gì đó một cách tình cờ, không có chủ ý tìm kiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thường dùng trong tình huống thân mật, khi nói đến sự khám phá thú vị bất ngờ. Thường dùng với chủ ngữ 'tôi' hoặc 'chúng tôi'. Không dùng cho việc tìm kiếm chủ động hoặc lên kế hoạch trước.
Examples
I stumbled across an old photo album in the attic.
Tôi đã **tình cờ phát hiện** một album ảnh cũ trên gác mái.
She stumbled across a beautiful park near her house.
Cô ấy đã **tình cờ phát hiện** một công viên đẹp gần nhà mình.
We stumbled across a great restaurant while traveling.
Chúng tôi đã **tình cờ phát hiện** một nhà hàng tuyệt vời khi đi du lịch.
I was cleaning my room and stumbled across my old diary.
Tôi đang dọn phòng thì **tình cờ phát hiện** cuốn nhật ký cũ của mình.
Sometimes you stumble across the best things when you’re not even looking for them.
Đôi khi bạn **tình cờ phát hiện** những điều tuyệt vời nhất khi không tìm kiếm chúng.
I stumbled across an interesting article online last night.
Tối qua tôi **tình cờ phát hiện** một bài báo thú vị trên mạng.