"stuffed shirt" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất nghiêm túc, khắt khe, hay làm ra vẻ quan trọng, khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật với ý chỉ trích nhẹ, đặc biệt khi miêu tả đàn ông ở nơi làm việc hoặc sự kiện trang trọng. Không nặng nề nhưng cũng không phải lời khen.
Examples
He is such a stuffed shirt at meetings.
Anh ấy thật đúng là một **người nghiêm túc thái quá** trong các buổi họp.
Nobody likes talking to a stuffed shirt.
Không ai thích trò chuyện với **người nghiêm túc thái quá**.
The manager used to be a real stuffed shirt.
Trước đây, quản lý là một **người nghiêm túc thái quá** thực sự.
Don't be such a stuffed shirt—just relax and have fun!
Đừng làm **người nghiêm túc thái quá** nữa—hãy thư giãn và vui lên đi!
Everyone laughed except the stuffed shirt in the corner.
Mọi người đều cười trừ **người nghiêm túc thái quá** trong góc.
He acts like a real stuffed shirt whenever his boss is around.
Cứ mỗi khi sếp xuất hiện, anh ấy lại cư xử như một **người nghiêm túc thái quá**.