"stuff up" in Vietnamese
làm hỏnglàm rối
Definition
Mắc lỗi sai hoặc làm hỏng việc, thường do vô ý hoặc bất cẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp đời thường; tránh dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'làm rối', 'làm hỏng'.
Examples
I really stuffed up my test yesterday.
Hôm qua mình đã **làm hỏng** bài kiểm tra rồi.
Be careful not to stuff up the recipe.
Cẩn thận kẻo **làm hỏng** công thức đó nhé.
He always stuffs up when he's nervous.
Anh ấy luôn **làm rối** khi căng thẳng.
Sorry, I totally stuffed up your birthday surprise.
Xin lỗi, mình **làm hỏng** bất ngờ sinh nhật của bạn rồi.
If you stuff up, just admit it and move on.
Nếu bạn **làm rối**, chỉ cần thừa nhận và tiếp tục thôi.
The new manager really stuffed up the schedule this week.
Quản lý mới thực sự **làm rối** lịch làm việc tuần này.