아무 단어나 입력하세요!

"stuck up" in Vietnamese

chảnhtự cao

Definition

Chỉ người luôn nghĩ mình hơn người khác và coi thường người khác, thường tỏ ra kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tiêu cực. Dùng để chỉ sự kiêu ngạo, không dùng cho nghĩa bị mắc kẹt vật lý.

Examples

She is so stuck up.

Cô ấy thật **chảnh**.

Don't be stuck up with your classmates.

Đừng **chảnh** với các bạn cùng lớp.

People say he's stuck up, but I think he's shy.

Người ta bảo anh ấy **chảnh**, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ nhút nhát thôi.

Her stuck up attitude makes it hard to talk to her.

Thái độ **chảnh** của cô ấy khiến người khác khó nói chuyện.

He acts all stuck up at parties, but he's really just nervous.

Anh ấy tỏ ra **chảnh** ở các bữa tiệc, nhưng thật ra chỉ là anh ấy bị lo lắng.

I can't stand people who are stuck up about their money.

Tôi không chịu nổi những người **chảnh** về tiền bạc.