아무 단어나 입력하세요!

"stubby" in Vietnamese

ngắn và mập

Definition

Dùng để miêu tả vật nào đó ngắn và mập hơn bình thường, thường mang cảm giác dễ thương hoặc vụng về. Thường dùng cho ngón tay, bút chì, đuôi, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ không trang trọng, dùng với tình cảm, hài hước. Dùng cho bộ phận cơ thể, động vật, hoặc đồ vật như 'stubby tail', 'stubby pencil', không dùng để miêu tả con người.

Examples

The puppy had a stubby tail.

Chú cún có chiếc đuôi **ngắn và mập**.

He wrote with a stubby pencil.

Anh ấy viết bằng một cây bút chì **ngắn và mập**.

My fingers are a bit stubby.

Ngón tay tôi hơi **ngắn và mập**.

That little bottle is so stubby, it's cute.

Cái chai nhỏ đó **ngắn và mập** nhìn dễ thương thật.

The cactus had stubby arms sticking out in all directions.

Cây xương rồng có những cành **ngắn và mập** mọc ra đủ hướng.

After years of use, the crayons are all stubby now.

Sau nhiều năm sử dụng, tất cả sáp màu đều đã trở nên **ngắn và mập**.