아무 단어나 입력하세요!

"struts" in Vietnamese

đi vênh váothanh giằng (kết cấu)

Definition

Từ này có nghĩa là đi một cách tự tin, đôi khi phô trương. Ngoài ra, nó cũng chỉ các thanh đỡ dùng trong xây dựng, xe cộ hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng động từ có sắc thái phô trương, tự tin, thường mang ý khoe khoang. Danh từ là thuật ngữ kỹ thuật. Đừng nhầm với 'stroll' (đi dạo) hoặc 'stride' (bước dài).

Examples

The peacock struts in the garden.

Con công **đi vênh váo** trong vườn.

The car's front struts need replacing.

**Thanh giằng** trước của xe cần được thay.

He struts across the stage after winning.

Anh ấy **đi vênh váo** khắp sân khấu sau khi chiến thắng.

She always struts into the office like she owns the place.

Cô ấy luôn **đi vênh váo** vào văn phòng như thể là chủ ở đó.

My bike's rear struts bent after I hit a bump.

**Thanh giằng** phía sau xe đạp của tôi bị cong sau khi tôi vấp vào ổ gà.

"Look at him—he really struts his stuff on the dance floor!"

"Nhìn kìa — anh ấy thực sự **khoe dáng** trên sàn nhảy!"