아무 단어나 입력하세요!

"strumpet" in Vietnamese

gái điếm (từ cũ, xúc phạm)

Definition

Đây là từ rất xưa và xúc phạm, dùng để chỉ phụ nữ hành nghề mại dâm. Thường gặp trong các tác phẩm cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục và lỗi thời, chỉ thấy trong văn học cổ điển hoặc làm lời lăng mạ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The book used the word strumpet to describe a character.

Cuốn sách đã dùng từ **gái điếm** để miêu tả một nhân vật.

Many people find the word strumpet very rude.

Nhiều người thấy từ **gái điếm** rất thô lỗ.

He called her a strumpet out of anger.

Anh ta tức giận gọi cô ấy là **gái điếm**.

You’ll see strumpet in old plays, but no one really uses it today.

Bạn sẽ bắt gặp **gái điếm** trong các vở kịch cổ nhưng hiện nay không ai thực sự dùng từ này.

Calling someone a strumpet would really upset them.

Gọi ai đó là **gái điếm** chắc chắn sẽ làm họ rất buồn.

When reading Shakespeare, you might come across strumpet.

Khi đọc Shakespeare, bạn có thể bắt gặp từ **gái điếm**.